Hóa học
Khám phá tốc độ phản ứng hoá học
Hóa học
Khám phá tốc độ phản ứng hoá học
Phòng thí nghiệm động học
Đá vôi + HCl
CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O
Vref · mL
Vref: 25 °C · 1 bar · bọt minh hoạ
Chạy thí nghiệm, rồi kéo hai mốc trên đường đồ thị để đo ΔV/Δt.
| t (s) | Vref (mL) |
|---|---|
| 0,0 | 0,0 |
| 0,0 | 0,0 |
| 0,0 | 0,0 |
Tốc độ phát lại chỉ đổi nhịp quan sát. Số liệu luôn theo thời gian mô phỏng.
Axit đậm hơn: nhanh hơn hay nhiều khí hơn?
Giữ 1 g đá vôi, 100 mL axit, 25 °C và dạng viên lớn. Chỉ đổi C₀.
Về đầu để đổi điều kiện phản ứng.
Thể tích khí · Vref
0,0 mL
Chưa chạy
t₉₉ ≈ 246,2 s. Dừng quan sát ở 99%; phản ứng chưa hết hoàn toàn.
[HCl](t) = 1,000 M
Hoàn thành một lần chạy rồi ghim A. Khi đổi điều kiện, lần hoàn thành đầu tiên được giữ làm đối chứng.
Tự lưu mỗi lần đạt 99% · tối đa 20 lần · ghim một lần làm đối chứng A.
Chạy thí nghiệm đầu tiên để bắt đầu so sánh.