KHÁM PHÁ KHÔNG GIAN
Chọn một hành tinh, đi theo quỹ đạo và quan sát vùng ngày – đêm trong không gian 3D.
Mô phỏng tự chạy: 1 giây = 1 ngày. Chọn trong danh sách bên trái; chọn Hệ Mặt Trời để trở về tổng quan. Chuột trái xoay, chuột phải pan.
Chọn Trái Đất → Xem tự quay → Nhìn vùng ngày – đêm. Theo điểm A ở xích đạo.
Mở So sánh để đặt các hành tinh cạnh nhau theo cùng tỷ lệ kích thước, rồi đối chiếu chu kỳ trong bảng.
Chọn hành tinh để đến gần · Kéo chuột trái để xoay · Kéo chuột phải để pan · Cuộn / chụm để zoom
Hệ Mặt Trời
| Chọn hành tinh | Chu kỳ tự quay (giờ Trái Đất) | Chu kỳ quỹ đạo (năm Trái Đất) | Bán trục lớn quỹ đạo (AU) |
|---|---|---|---|
| 1.407,51 | 0,241 | 0,387 | |
| 5.832,43 | 0,615 | 0,723 | |
| 23,93 | 1 | 1 | |
| 24,62 | 1,881 | 1,524 | |
| 9,92 | 11,863 | 5,203 | |
| 10,66 | 29,447 | 9,537 | |
| 17,24 | 84,017 | 19,189 | |
| 16,11 | 164,791 | 30,07 |
1 AU = 149,6 triệu km. Giá trị trên thẻ là bán trục lớn, không phải khoảng cách tức thời.
Thời gian đã trôi
Khoảng cách được giãn để dễ quan sát.
Góc nhìn gần ưu tiên hành tinh đang chọn. Quỹ đạo hiện dần khi trở về toàn hệ.
Mặt Trời ở trung tâm mô hình, cùng 8 hành tinh chuyển động trên các quỹ đạo. Ánh sáng Mặt Trời và sự tự quay tạo nên vùng ngày – đêm trên mỗi hành tinh.
8 hành tinh
4 hành tinh đất đá · 4 hành tinh khổng lồ
Quỹ đạo Sao Hải Vương ≈ 30 AU
Đây là phạm vi tám hành tinh được hiển thị, không phải ranh giới của Hệ Mặt Trời.
Chọn một hành tinh để khám phá bề mặt, vùng ngày – đêm và trục quay.
Chọn hành tinh để đến gần · Kéo chuột trái để xoay · Kéo chuột phải để pan · Cuộn / chụm để zoom
Quỹ đạo cùng chiều khi nhìn từ phía bắc mặt phẳng Hệ Mặt Trời. Mũi tên nhỏ quanh hành tinh chỉ chiều tự quay.
Độ nghiêng được đo so với phương vuông góc mặt phẳng quỹ đạo.
Đặt 2–3 hành tinh cạnh nhau với kích thước đúng tỷ lệ.
NASA/JPL · Nguồn khoa học và hình ảnh
Texture: Solar System Scope / INOVE · CC BY 4.0 · Đã thu nhỏ và chuyển WebP