Đường sóng và hạt được phóng đại; dùng số đo để so năng lượng.
Đổi chế độ bắt đầu thí nghiệm mới.
Thang chuẩn hóa 0…1, không phải ppm.
Nhiệt độ bề mặt
— °C
Chưa chiếu sáng
Đi vào
0 W/m²
Đi ra
0 W/m²
Vào − ra
— W/m²
0 — 1.000 W/m²
Giây mô phỏng: —
Ghim nhiệt độ và năng lượng trước khi đổi điều kiện.
Mặt đất hấp thụ bức xạ, nóng lên và phát hồng ngoại. Khí quyển hấp thụ một phần hồng ngoại rồi phát theo hai hướng. Nhiệt độ điều chỉnh đến khi năng lượng vào và ra gần cân bằng.
Lưu ý về mô hình
Ba cách biểu diễn sóng, hạt ánh sáng và lớp hấp thụ cùng giúp quan sát trao đổi bức xạ. Đây là mô hình giáo dục giản lược, không dùng để dự báo thời tiết hoặc khí hậu.
Mức khí nhà kính 0–1 là thang chuẩn hóa, không phải ppm. Các bối cảnh lịch sử dùng tham số giáo dục đã hiệu chỉnh, không phải số đo khí quyển hiện tại.
Tốc độ ánh sáng và bước sóng hiển thị được thay tỷ lệ để quan sát. Số hạt và độ dày đường không thay cho số đo W/m²; năng lượng được tính độc lập với hình.
Mây trong mô hình phản xạ ánh sáng nhìn thấy và bỏ qua tương tác hồng ngoại. Các lớp là cách giản lược hấp thụ/phát bức xạ, không phải tấm kính thật.
Giây là thời gian mô phỏng đã tăng tốc nhiệt, không phải thời gian khí hậu thực. Nhiệt độ tính bằng °C và thông lượng bằng W/m²; gần cân bằng nghĩa là |vào − ra| < 5 W/m².
Đồ thị nhiệt độ ghi mỗi giây mô phỏng, tối đa 600 điểm. Đổi chế độ bắt đầu thí nghiệm riêng; khi mở lại mô phỏng luôn tạm dừng.